Nghĩa của từ "register for" trong tiếng Việt
"register for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
register for
US /ˈrɛdʒɪstər fɔr/
UK /ˈrɛdʒɪstə fɔː/
Cụm động từ
đăng ký, ghi danh
to enroll or sign up for something, such as a course, event, or service
Ví dụ:
•
You need to register for the conference by Friday.
Bạn cần đăng ký tham gia hội nghị trước thứ Sáu.
•
Many students decided to register for the online course.
Nhiều sinh viên đã quyết định đăng ký khóa học trực tuyến.